What Is The Difference Between ” Keep In Touch Là Gì ? Keep In Touch Nghĩa Là Gì

Keep là động từ thông dụng mang nghĩa “giữ” một cái gì đó. Vậy Giữ nó lên, Theo dõi, Giữ liên lạc, Cập nhật với là gì trong Tiếng Anh? Các cụm từ trên không chỉ mang nghĩa “giữ” thông thường. Khi phối hợp với các từ khác chúng sử dụng trong các trường hợp, ngữ cảnh khác nhau. Để biết thông tin chi tiết hãy xem ngay nội dung giải nghĩa bên dưới nhé!

*

Phrasal verb với keep: Giữ nó lên, Theo dõi, Giữ liên lạc, Theo kịp

Những kiến thức về Keep

Keep là gì?

Giữ là một động từ thường xuyên gặp. Động từ này có nhiều ý nghĩa khác nhau. Cụ thể như sau:

+ Giữ, giữ lại

Ví dụ: Hoa đã giữ chìa khóa của tôi ngày hôm qua.

Bạn đang xem: Keep in touch là gì

(Hoa đã giữ chìa khóa của tôi ngày hôm nay)

+ Quản lý, trông nom

Ví dụ: Anh trai tôi đã giữ một công ty nhỏ trong 2 năm.

(Anh trai tôi đã quản lý một công ty nhỏ được khoảng 2 năm)

+ Bảo quản

Ví dụ: A: Tôi không thể ăn gà nữa.

(Tôi không thể ăn gà được nữa)

B: Bạn nên giữ trong tủ lạnh.

(Bạn nên bảo quan trong tủ lạnh)

+ Nuôi, chăm sóc

Ví dụ: Gia đình tôi nuôi rất nhiều gà mái.

(Gia đình tôi nuôi rất nhiều gà mái)

+ Ghi chép

Ví dụ: Em gái của anh ấy đã giữ một cuốn nhật ký trong 5 năm.

(Chị gái anh ấy đã ghi nhật ký khoảng 5 năm)

+ Tuân theo, giữ đúng lời hứa

Ví dụ: Chú tôi đã giữ một cuộc hẹn với tôi.

(Chú tôi đã giữ đúng hẹn với tôi)

Cấu trúc

S + (keep) + Ving + cái gì đó…

➔ Cấu trúc keep này diễn tả việc người nào tiếp tục, duy trì làm việc gì.

Ví dụ: Chúng tôi tiếp tục hy vọng rằng ông chủ của chúng tôi sẽ gọi cho chúng tôi.

(Chúng tôi đã tiếp tục hy vọng rằng sếp sẽ gọi điện cho chúng tôi)

Cụm từ thông dụng của Keep

Keep it up là gì?

Keep it up: giữ nó lên, giữ vững thành tích ở mức cao

➔ Cấu trúc này được sử dụng để khuyến khích người nào đó tiếp tục làm việc gì.

Ví dụ: Bạn đang làm một công việc tốt! Giữ nó lên!

(Bạn đang làm rất tốt! Giữ nó lên)

Keep track of là gì?

Keep track of: theo dõi

Cấu trúc

S + (theo dõi) theo dõi + ai đó / cái gì đó

➔ Cấu trúc này thể hiện việc tiếp tục nhận được sự hiểu biết hay kiến thức về người hoặc thứ gì

Ví dụ: Tôi không thể theo dõi điều gì đó bởi vì tôi đã có quá nhiều công việc.

(Tôi không thể tiếp tục tiếp nhận một thứ gì vì tôi đã có nhiều việc)

Keep in touch là gì?

Keep in touch: giữ liên lạc

➔ Cụm từ này nói về việc tiếp tục nói chuyện hay viết về người nào

Ví dụ: Tôi muốn giữ liên lạc với cô ấy.

(Tôi muốn giữ liên lạc với cô ấy)

Phân biệt Keep in touch và Get in touch

– Keep in touch: bắt đầu mối quan hệ với ai và cần giữ liên lạc với họ

– Get in touch: nhận ra danh tính của người nào và mong muốn giữ liên lạc lại

Keep up with là gì?

Keep up with: theo kịp với, bắt kịp với

Cấu trúc

S + (tiếp tục) theo kịp + ai đó cái gì đó

Ví dụ: Cô ấy không thể theo kịp tất cả những thay đổi trong công nghệ máy tính.

Xem thêm: Vệ Hồn Giai Lệ Là Của Hệ Phái Nào? Thể Loại:Vệ Hồn Rùa Thần

(Cô ấy không thể theo kịp sự thay đổi trong công nghệ máy tính)

S + (tiếp tục) theo kịp + cái gì đó

➔ Cấu trúc này thể hiện nghĩa là tăng kịp hay theo kịp một thứ gì đó

Ví dụ: Công ty của họ không theo kịp lạm phát.

(Công ty họ đang không theo kịp lạm phát)

Cụm động từ với Keep

Keep xa / keep your distance = tránh xa cái gì đó để xa ra, cất đi
Giữ ai đó trở lại cản trở không cho ai đó tiến lên
Giữ xuống trấn an, kiểm soát
Tránh xa ngăn cản, không cho lại quá gần
Keep on = Keep + Ving tiếp tục, duy trì
Tránh xa ngăn cản không cho vào
Tranh xa tránh xa, ngăn cản
Theo kịp duy trì, giữ vững
Cùng nhau gìn giữ gắn bó cùng nhau
Giữ dưới thống trị, kiềm chế
Ghi nhớ nhớ, ghi nhớ, nhớ rằng
Giữ thời gian chạy đúng giờ (đồng hồ)
Giữ sau nhắc nhở, mắng nhiếc ai đó

Thành ngữ thông dụng Keep

Mời các bạn cùng tìm hiểu về các thành ngữ đi với keep thường xuyên sử dụng trong giao tiếp. Chắc chắn sẽ cần thiết cho các bạn.

– Keep body and soul together: Cố gắng để sinh tồn.

– Keep up appearances: Cố để che giấu những khó khăn đang gặp phải.

– Keep up with the Joneses: muốn mình theo kịp người khác, thành công tương tự như người khác.

– Keep the wolf from the door: có đủ tiền cho cuộc sống.

– Keep a secret: giữ kín một điều bí mật.

– Keep back one’s tears: cầm nước mắt.

– Keep company: đi cùng, bầu bạn cùng ai đó.

– Keep your shirt on: không nên đánh nhau.

– Keep your eyes peeled: chống mắt lên mà nhìn.

– Keep you feed on the ground: thực tế, hành xử căn cứ vào điều kiện thực tế.

Xem thêm: Giới Thiệu Kpt Là Gì – Nghĩa Của Từ Kpt Trong Tiếng Việt

Bạn vừa tìm hiểu về động từ keep với các cụm từ keep liên quan như Keep it up, Keep track of, Keep in touch, Keep up with. Khi phối hợp keep với các từ khác sẽ tạo thành các nghĩa khác nhau, sử dụng trong ngữ cảnh khác. Thật thú vị đúng không nào? Ghi nhớ các cụm từ bên trên và dùng trong giao tiếp chính xác.

Chuyên mục: Review tổng hợp

Author: admin.ta

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *